給鞋底子磕頭

cấp hài để tử khái đầu

Hán Việt: cấp hài để tử khái đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (hài) + (để) + (tử) + (khái) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給鞋底子磕頭 ěi xiédǐzi kētóu id. <topo./slang> travel by foot; ride shank's mare