絕對平均主義
tuyệt đối bình quân chủ nghĩa
Hán Việt: tuyệt đối bình quân chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 對 (đối) + 平 (bình) + 均 (quân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 絕對平均主義 uéduì píngjūnzhǔyì n. absolute equalitarianism