絕對的普遍性

tuyệt đối đích phổ biến tính

Hán Việt: tuyệt đối đích phổ biến tính

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (đích) + (phổ) + (biến) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絕對的普遍性 uéduì de pǔbiànxìng n. <lg.> absolute universals