继后 jì hòu·kế hậu Hán Việt: kế hậu · Pinyin: jì hòu Tổng quan sau đó; sau này Cấu tạo: 繼 (kế) + 後 (hậu)Pinyinjì hòuHán Việtkế hậuTừ loạitrạngCấu tạo繼 + 後 · kế + hậu nghĩa thành phần: kế + hậu Nghĩa EngCihui later; afterwardsotherNguồn khác Tiếp theo sau Từ liên quan Gần nghĩa后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传