维修工程师 wéi xiū gōng chéng shī·duy tu công trình sư Hán Việt: duy tu công trình sư · Pinyin: wéi xiū gōng chéng shī Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Pinyinwéi xiū gōng chéng shīHán Việtduy tu công trình sưCấu tạo維 + 修 + 工 + 程 + 師 · duy + tu + công + trình + sư nghĩa thành phần: duy + tu + công + trình + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ sư bảo trìĐứcHandedict Wartungsingenieur Từ liên quan Gần nghĩa维修人员 · 维修保养系统 · 维修合同 · 维修手册 · 维修方便 · 维修服务网络 · 维修简便 · 维修良好