维修方便 wéi xiū fāng biàn·duy tu phương tiện Hán Việt: duy tu phương tiện · Pinyin: wéi xiū fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyinwéi xiū fāng biànHán Việtduy tu phương tiệnTừ loạitínhCấu tạo維 + 修 + 方 + 便 · duy + tu + phương + tiện nghĩa thành phần: duy + tu + phương + tiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dễ bảo trìĐứcHandedict wartungsfreundlich, servicefreundlich Từ liên quan Gần nghĩa方便之门 · 方便假門 · 方便化土 · 方便化身 · 方便引入 · 方便殺生 · 方便法身 · 方便般若