维修良好

duy tu lương hảo

Hán Việt: duy tu lương hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 良 (lương) + 好 (hảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维修人员 · 良好状态 · 维修费 · 良好的 · 维修合同 · 维修手册 · 维修方便 · 维修简便