维尔尼克中枢

duy nhĩ ni khắc trung xu

Hán Việt: duy nhĩ ni khắc trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 中 (trung) + 樞 (xu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung khu Wernicke
  • Biên soạn 維爾尼克中樞 éi'ěrníkè zhōngshū n. sensoric/Wernicke center

Eng

  • Cihui 維爾尼克中樞 éi'ěrníkè zhōngshū n. sensoric/Wernicke center

Từ liên quan

Gần nghĩa

中枢神经系统 · 维尔斯特拉斯 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森 · 维尔茨堡官邸 · 中枢性运动 · 维尔京群岛 · 维尔尼克失语症