維爾尼克中樞

duy nhĩ ni khắc trung xu

Hán Việt: duy nhĩ ni khắc trung xu

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (nhĩ) + (ni) + (khắc) + (trung) + (xu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維爾尼克中樞 éi'ěrníkè zhōngshū n. sensoric/Wernicke center