维尔廷斯球场
duy nhĩ đình tư cầu tràng
Hán Việt: duy nhĩ đình tư cầu tràng · Pinyin: wéi ěr tíng sī qiú chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 廷 (đình) + 斯 (tư) + 球 (cầu) + 場 (tràng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 VELTINS-Arena
Đức
- Handedict VELTINS-Arena (S, Sport)