维尔福软体公司

wéi ěr fú ruǎn tǐ gōng sīduy nhĩ phúc nhuyễn thể công ti

Hán Việt: duy nhĩ phúc nhuyễn thể công ti · Pinyin: wéi ěr fú ruǎn tǐ gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 福 (phúc) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Valve

Đức

  • Handedict Valve

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔尼克失语症 · 维尔纳冯西门子 · 维尔讷吕登贝格 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 公司自制的印刷品 · 维尔尼克中枢