维尔茨堡官邸

wéi ěr cí bǎo guān dǐduy nhĩ tì bảo quan để

Hán Việt: duy nhĩ tì bảo quan để · Pinyin: wéi ěr cí bǎo guān dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 茨 (tì) + 堡 (bảo) + 官 (quan) + 邸 (để)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Würzburger Residenz

Đức

  • Handedict Würzburger Residenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森 · 维尔京群岛 · 维尔尼克失语症 · 维尔特二号 · 维尔福软体公司