维尔尼克失语症

duy nhĩ ni khắc thất ngữ chứng

Hán Việt: duy nhĩ ni khắc thất ngữ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 失 (thất) + 語 (ngữ) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mất ngôn ngữ Wernicke
  • Biên soạn 維爾尼克失語癥 éi'ěrníkè shīyǔzhèng n. <psy.> Wernicke's aphasia

Eng

  • Cihui 維爾尼克失語癥 éi'ěrníkè shīyǔzhèng n. <psy.> Wernicke's aphasia

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔福软体公司 · 维尔纳冯西门子 · 维尔讷吕登贝格 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森 · 维尔茨堡官邸