维尔纳冯西门子

wéi ěr nà féng xī mén zǐduy nhĩ nạp phùng tây môn tử

Hán Việt: duy nhĩ nạp phùng tây môn tử · Pinyin: wéi ěr nà féng xī mén zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 納 (nạp) + 馮 (phùng) + 西 (tây) + 門 (môn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Werner von Siemens

Đức

  • Handedict Werner von Siemens (Eig, Pers, 1816 - 1892)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔尼克失语症 · 维尔福软体公司 · 维尔讷吕登贝格 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森 · 维尔茨堡官邸