维尔讷吕登贝格

wéi ěr nè lǚ dēng bèi géduy nhĩ nột lữ đăng bối cách

Hán Việt: duy nhĩ nột lữ đăng bối cách · Pinyin: wéi ěr nè lǚ dēng bèi gé

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 訥 (nột) + 呂 (lữ) + 登 (đăng) + 貝 (bối) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Werner Rüdenberg

Đức

  • Handedict Werner Rüdenberg (Eig, Pers, 1881 - 1961)

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔尼克失语症 · 维尔福软体公司 · 维尔纳冯西门子 · 贝格施特拉瑟县 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森