維沙卡帕特南

wéi shā kǎ pà tè nán duy sa tạp mạt đặc nam

Hán Việt: duy sa tạp mạt đặc nam · Pinyin: wéi shā kǎ pà tè nán

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (sa) + (tạp) + (mạt) + (đặc) + (nam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Visakhapatnam