維沙卡帕特南
duy sa tạp mạt đặc nam
Hán Việt: duy sa tạp mạt đặc nam · Pinyin: wéi shā kǎ pà tè nán
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 沙 (sa) + 卡 (tạp) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 南 (nam)
Nghĩa
Eng
- Cihui Visakhapatnam
Hán Việt: duy sa tạp mạt đặc nam · Pinyin: wéi shā kǎ pà tè nán
Cấu tạo: 維 (duy) + 沙 (sa) + 卡 (tạp) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 南 (nam)