綿綿不絕,縵縵奈何
Pinyin: mián mián bù jué,màn màn nài hé
Tổng quan
Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + , + 縵 (man) + 縵 (man) + 奈 (nại) + 何 (hà)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缦:通“蔓”。事端在微小的时候如不杜绝,蔓延起来怎么办?形容错误或坏事在其萌芽状态时就要根除,不让其发展下去,赞成祸患。
Pinyin: mián mián bù jué,màn màn nài hé
Cấu tạo: 綿 (miên) + 綿 (miên) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt) + , + 縵 (man) + 縵 (man) + 奈 (nại) + 何 (hà)