综效

zōng xiàotống hiệu

Hán Việt: tống hiệu · Pinyin: zōng xiào

Tổng quan

tính hiệp lực

Cấu tạo: 綜 (tống) + 效 (hiệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp lực

Eng

  • Cihui synergy

Từ liên quan

Gần nghĩa

效价 · 效仿 · 效力 · 效劳 · 效命 · 效尤 · 效应 · 效忠