绿叶化 lục diệp hóa Hán Việt: lục diệp hóa Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 葉 (diệp) + 化 (hóa)Hán Việtlục diệp hóaCấu tạo綠 + 葉 + 化 · lục + diệp + hóa nghĩa thành phần: lục + diệp + hóa Từ liên quan Gần nghĩa绿叶菜 · 绿叶 · 绿叶蔬菜 · 绿叶的状态 · 綠葉菜 · 绿叶儿 · 绿叶成阴 · 绿叶成荫