绿叶成荫

lǜ yè chéng yīnlục diệp thành ấm

Hán Việt: lục diệp thành ấm · Pinyin: lǜ yè chéng yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻绿叶繁茂覆盖成荫。同“绿叶成阴”。

Cấu tạo: 綠 (lục) + 葉 (diệp) + 成 (thành) + 蔭 (ấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻绿叶繁茂覆盖成荫。同“绿叶成阴”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

绿叶蔬菜 · 成荫地 · 成荫的 · 绿叶的状态 · 绿叶菜 · 绿叶成阴 · 綠葉成陰 · 綠葉蔬菜