綠壩·花季護航
Pinyin: lǜ bà · huā jì hù háng
Tổng quan
Green Dam Youth Escort, phần mềm kiểm soát nội dung Internet, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt thành 綠壩|绿坝)
Cấu tạo: 綠 (lục) + 壩 (bá) + · + 花 (hoa) + 季 (quý) + 護 (hộ) + 航 (hàng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Green Dam Youth Escort, phần mềm kiểm soát nội dung Internet, được sử dụng trong giai đoạn 2009-2010 (viết tắt thành 綠壩|绿坝)
Eng
- CC-CEDICT Green Dam Youth Escort, Internet content-control software, in use during 2009-2010 (abbr. to 綠壩|绿坝[Lu:4 ba4])
- Cihui Green Dam Youth Escort, Internet content-control software, in use during 2009-2010 (abbr. to 綠壩|绿坝)