缎帐 đoạn trướng Hán Việt: đoạn trướng Tổng quan màn treo sau bàn thờ Cấu tạo: 緞 (đoạn) + 帳 (trướng)Hán Việtđoạn trướngTừ loạidanhCấu tạo緞 + 帳 · đoạn + trướng nghĩa thành phần: đoạn + trướng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màn satin Từ liên quan Gần nghĩa帐内 · 帐单 · 帐号 · 帐外 · 帐子 · 帐帘 · 帐帷 · 帐幔