缚茆 fù máo·phược lữu Hán Việt: phược lữu · Pinyin: fù máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"缚茅"。 Cấu tạo: 縛 (phược) + 茆 (lữu)Pinyinfù máoHán Việtphược lữuCấu tạo縛 + 茆 · phược + lữu nghĩa thành phần: phược + lữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缚茅"。 Từ liên quan Gần nghĩa縛尼 · 縛底 · 縛緶 · 縛羅 · 縛脫 · 縛臾 · 縛芻 · 縛迦