缞帻 cuī zé Pinyin: cuī zé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丧服。粗麻布制的头巾。 Cấu tạo: 縗 + 幘 (trách)Pinyincuī zéCấu tạo縗 + 幘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丧服。粗麻布制的头巾。 Từ liên quan Gần nghĩa帻巾 · 帻梁 · 幘巾 · 幘梁 · 縗幘 · 縗服 · 縗粗 · 縗絰