缸砖

gāng zhuānhang chuyên

Hán Việt: hang chuyên · Pinyin: gāng zhuān

Tổng quan

gạch nung

新华 · Tân Hoa Đại lục

用陶土烧制成的砖,黄色或赤褐色,是耐高温、耐磨和耐侵蚀的建筑材料。

Cấu tạo: 缸 (hang) + 磚 (chuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch clanhke
  • VietPhrases gạch nung
  • Tần suất từ gạch nung
  • Biên soạn clinker/quarry tile M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用陶土烧制成的砖,黄色或赤褐色,是耐高温、耐磨和耐侵蚀的建筑材料。

Eng

  • Cihui 缸磚 āngzhuān n. clinker/quarry tile M:²kuài
  • Tần suất từ n. clinker/quarry tile M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

砖匠 · 砖厂 · 砖块 · 砖坯 · 砖头 · 砖工 · 砖瓦 · 砖的