砖的

chuyên đích

Hán Việt: chuyên đích

Tổng quan

ngổn ngang đầy gạch, giống gạch, màu gạch

Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống gạch

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情