缺乏技術工員
khuyết phạp kĩ thuật công viên
Hán Việt: khuyết phạp kĩ thuật công viên · Pinyin: quē fá jì shù gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 工 (công) + 員 (viên)
Hán Việt: khuyết phạp kĩ thuật công viên · Pinyin: quē fá jì shù gōng yuán
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 工 (công) + 員 (viên)