缺乏技術人員
khuyết phạp kĩ thuật nhân viên
Hán Việt: khuyết phạp kĩ thuật nhân viên · Pinyin: quē fá jì shù rén yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 人 (nhân) + 員 (viên)
Hán Việt: khuyết phạp kĩ thuật nhân viên · Pinyin: quē fá jì shù rén yuán
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 人 (nhân) + 員 (viên)