缺乏認字能力
khuyết phạp nhận tự năng lực
Hán Việt: khuyết phạp nhận tự năng lực
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 認 (nhận) + 字 (tự) + 能 (năng) + 力 (lực)
Nghĩa
Eng
- Cihui 缺乏認字能力 uēfá rènzì nénglì n. <psy.> dyslexia