缾儲 bình trữ Hán Việt: bình trữ Tổng quan Cấu tạo: 缾 (bình) + 储 (trữ)Hán Việtbình trữCấu tạo缾 + 储 · bình + trữ nghĩa thành phần: bình + trữ Từ liên quan Gần nghĩa储值 · 储君 · 储备 · 储存 · 储币 · 储户 · 储气 · 储水