网传

wǎng chuánvõng truyện

Hán Việt: võng truyện · Pinyin: wǎng chuán

Tổng quan

(của đoạn video, tin đồn, v.v.) lan truyền trên Internet

Cấu tạo: 網 (võng) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan truyền mạng
  • Google Alex v6 lan truyền trên mạng
  • Tần suất từ (của đoạn video, tin đồn, v.v.) lan truyền trên Internet

Eng

  • Cihui (of video clips, rumors etc) to circulate on the Internet
  • Tần suất từ (of video clips, rumors etc) to circulate on the Internet

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位