網漏吞舟之魚

wǎng lòu tūn zhōu zhī yú võng lậu thôn chu chi ngư

Hán Việt: võng lậu thôn chu chi ngư · Pinyin: wǎng lòu tūn zhōu zhī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lậu) + (thôn) + (chu) + (chi) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 网:渔网,比喻法网;吞舟:吞舟的大鱼,比喻大奸。网里漏掉吞舟大鱼。比喻法律太宽,使重大的罪犯也能漏网。