網點側壁保護劑
võng điểm trắc bích bảo hộ tề
Hán Việt: võng điểm trắc bích bảo hộ tề · Pinyin: wǎng diǎn cè bì bǎo hù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 側 (trắc) + 壁 (bích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 劑 (tề)
Hán Việt: võng điểm trắc bích bảo hộ tề · Pinyin: wǎng diǎn cè bì bǎo hù jì
Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 側 (trắc) + 壁 (bích) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 劑 (tề)