网状物

wǎng zhuàng wùvõng trạng vật

Hán Việt: võng trạng vật · Pinyin: wǎng zhuàng wù

Tổng quan

mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...) lưới, mạng (tóc, nhện...), cạm, bẫy, vải màn; vải lưới, mạng lưới, bắt bằn

Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cáp mạng
  • Google Alex v6 mạng lưới
  • Tần suất từ mắc lưới, (số nhiều) mạng lưới, (số nhiều) cạm, bẫy, bắt vào lưới, dồn vào lưới, đưa vào cạm bẫy, khớp nhau (bánh xe răng...) lưới, mạng (tóc, nhện...), cạm, bẫy, vải màn; vải lưới, mạng lưới, bắt bằng lưới, đánh lưới, thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy, che phủ bằng lưới, đan (lưới, võng...), đánh lưới, đan lưới, được lãi thực (là bao nhiêu), thực lưới, đồ dùng kiểu lưới, mạng lưới, hệ thống, (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo, (raddiô) mạng lưới truyền thanh mạng lưới đặt lên ảnh tinh tú để đo hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới

Đức

  • Handedict Netzwerkkarte

Từ liên quan

Gần nghĩa

网状的 · 网状脉 · 网状质 · 状物 · 网状 · 网状中柱 · 网状伪足 · 网状泡沫