網紋輥印刷機組

wǎng wén gǔn yìn shuà jī zǔ

Pinyin: wǎng wén gǔn yìn shuà jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (văn) + + (ấn) + (xoát) + (ki) + (tổ)