網絡內容審查
võng lạc nội dung thẩm tra
Hán Việt: võng lạc nội dung thẩm tra · Pinyin: wǎng luò nèi róng shěn chá
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 內 (nội) + 容 (dung) + 審 (thẩm) + 查 (tra)
Hán Việt: võng lạc nội dung thẩm tra · Pinyin: wǎng luò nèi róng shěn chá
Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 內 (nội) + 容 (dung) + 審 (thẩm) + 查 (tra)