网路分析器

võng lộ phân tích khí

Hán Việt: võng lộ phân tích khí

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phân tích mạng
  • Biên soạn network analyzer

Eng

  • Cihui 網路分析器 ǎnglù fēnxiqì n. <comp.> network analyzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

网路链接层 · 网路作业系统 · 网路平台 · 网路应用 · 网路服务 · 网路架构 · 网路特务 · 网路环境