罗德高

luō dé gāola đức cao

Hán Việt: la đức cao · Pinyin: luō dé gāo

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 高 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rodgau

Đức

  • Handedict Rodgau (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

德高的 · 罗德岛 · 德高望重 · 德高望尊 · 罗德堡 · 罗德奥 · 德高毁来 · 德高