罗德奥

luōdé'àola đức áo

Hán Việt: la đức áo · Pinyin: luōdé'ào

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 奧 (áo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rodeo

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德岛 · 罗德堡 · 罗德高 · 德奥合并 · 德奥同盟 · 罗德 · 罗德岛州 · 罗德西亚