罗德岛

luó dé dǎola đức đảo

Hán Việt: la đức đảo · Pinyin: luó dé dǎo

Tổng quan

Bang Rhode, tiểu bang của Mỹ

Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảo Rhodes, một hòn đảo của Hy Lạp

Eng

  • Cihui Rhode Island, US state; Rhodes, an island of Greece

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗德岛州 · 德岛县 · 德岛市 · 罗德堡 · 罗德奥 · 罗德高 · 德岛 · 罗德