罗汉拳

luó hàn quánla hán quyền

Hán Việt: la hán quyền · Pinyin: luó hàn quán

Tổng quan

La Hán quyền

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 拳 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui môn quyền cước trong kungfu
  • Tần suất từ La Hán quyền , môn quyền cước trong kungfu

Eng

  • Cihui Luohan Quan (Shaolin kung fu style)
  • Tần suất từ Luohan Quan (Shaolin kung fu style)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉豆 · 罗汉鱼 · 羅漢供 · 羅漢講 · 罗汉