罗汉豆

luó hàn dòula hán đậu

Hán Việt: la hán đậu · Pinyin: luó hàn dòu

Tổng quan

ĐẬU đậu tằm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即蚕豆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

蠶豆的別名。參見「蠶豆」條。

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 豆 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu tằm (Vicia faba)
  • Tần suất từ đậu tằm
  • Biên soạn 羅漢豆 uóhàndòu n. <topo.> broad bean M:¹kē

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠶豆的別名。參見「蠶豆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即蚕豆。

Eng

  • Cihui broad bean (Vicia faba); fava bean
  • Tần suất từ 羅漢豆 uóhàndòu n. <topo.> broad bean M:¹kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗汉拳 · 罗汉果 · 罗汉病 · 罗汉肚 · 罗汉鱼 · 羅漢供 · 羅漢講 · 罗汉