罚写

fá xiěphạt tả

Hán Việt: phạt tả · Pinyin: fá xiě

Tổng quan

bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt

Cấu tạo: 罰 (phạt) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết phạt

Eng

  • Cihui to make a student write sth out many times, as a punishment/writing lines

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实 · 写意