罝罦

ta phù

Hán Việt: ta phù

Tổng quan

Cấu tạo: 罝 (ta) + 罦 (phù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罦罳 · 罝兔 · 罝維 · 罝網 · 罝罔 · 罝罘 · 罝羅 · 罦罝