罝罔

ta võng

Hán Việt: ta võng

Tổng quan

Cấu tạo: 罝 (ta) + 罔 (võng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罔两 · 罔顧 · 罔顾 · 罔知所措 · 罔极之恩 · 罔不披靡 · 罔不率俾 · 罔恤人言