罣慮

quái lự

Hán Việt: quái lự

Tổng quan

Cấu tạo: 罣 (quái) + 虑 (lự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

慮算 · 慮量 · 罣礙 · 罣罳 · 罣誤 · 罣误 · 慮1. · 慮2.