罣误

guà wùquái ngộ

Hán Việt: quái ngộ · Pinyin: guà wù

Tổng quan

bị tội vì liên luỵ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因事受蒙蔽而犯了過失。《紅樓夢》第六一回:「朝廷家原有罣誤的,倒也不算委屈了他。」也作「絓誤」、「詿誤」。

Cấu tạo: 罣 (quái) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị liên luỵ mà mắc tội: bị tội vì liên luỵ

Từ liên quan

Gần nghĩa

罣礙 · 罣罳 · 罣誤 · 誤事 · 誤傳 · 誤場 · 誤殺 · 誤解