罩儿

tráo nhi

Hán Việt: tráo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 罩 (tráo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 罩兒 hàor n. hood

Eng

  • Cihui 罩兒 hàor n. hood
  • Tần suất từ 罩兒 hàor n. hood

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌