置之腦後
trí chi não hậu
Hán Việt: trí chi não hậu · Pinyin: zhì zhī nǎo hòu
Tổng quan
gạt ra khỏi suy nghĩ | phớt lờ | không chú ý
Nghĩa
Việt
- Cihui gạt ra khỏi suy nghĩ | phớt lờ | không chú ý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放在一边不再想起。
Eng
- CC-CEDICT to banish from one's thoughts|to ignore|to take no notice
- Cihui 置之腦後 hìzhīnǎohòu f.e. commit to oblivion; put out of mind