Tổng quan
Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 力 (lực)
- Hán Việt
- trí hoán năng lực
- Cấu tạo
- 置 + 換 + 能 + 力 · trí + hoán + năng + lực
nghĩa thành phần: trí + hoán + năng + lực
Từ liên quan
Gần nghĩa
置换突变 · 置换器 · 置换群 · 置换反应 · 能力不灭 · 能力不足 · 能力中心 · 能力测验