置有基金準備

trí hữu cơ kim chuẩn bị

Hán Việt: trí hữu cơ kim chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (hữu) + (cơ) + (kim) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 置有基金準備 hìyǒu jījīn zhǔnbèi n. <acct.> funded reserve